bại liệt

bại liệt

Sau tai nạn, ông ấy bị bại liệt hai chân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị mất hoàn toàn khả năng cử động của một bộ phận cơ thể, thường chân tay, do tổn thương hệ thần kinh: Trạng thái không thể điều khiển được các , dẫn đến tê liệt, không cử động được.
    • Suy yếu, mất hết sức lực, không còn khả năng hoạt động (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một tổ chức, hệ thống hoặc tinh thần rơi vào tình trạng tê liệt, ngưng trệ.
  2. Danh từ:

    • Tên một loại bệnh (thường nói tắt của "bệnh bại liệt"): Chỉ bệnh viêm tủy xám, một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, có thể dẫn đến liệt chi, đặc biệt phổ biếntrẻ em.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sau tai nạn, ông ấy bị bại liệt hai chân. (Sau tai nạn, ông ấy bị mất khả năng cử động hai chân.)
    • Bộ máy hành chính trở nên bại liệt tham nhũng. (Bộ máy hành chính trở nên tê liệt, không hoạt động được tham nhũng.)
  • Danh từ:

    • Trẻ em cần được tiêm vắc-xin phòng bệnh bại liệt. (Trẻ em cần được tiêm chủng để ngừa bệnh viêm tủy xám.)
    • Dịch bại liệt đã được khống chế nhờ chiến dịch tiêm chủng rộng rãi. (Dịch bệnh viêm tủy xám đã được kiểm soát nhờ chiến dịch tiêm chủng trên diện rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tê bại liệt": Nhấn mạnh trạng thái mất hoàn toàn cảm giác khả năng vận động.

    • Cánh tay anh ta bị tê bại liệt sau cơn đột quỵ. (Cánh tay anh ta bị mất hoàn toàn cảm giác cử động sau cơn đột quỵ.)
  • "làm bại liệt ý chí": Làm cho tinh thần, ý chí trở nên suy sụp, không còn sức chiến đấu.

    • Những lời chỉ trích nặng nề có thể làm bại liệt ý chí của một nghệ sĩ trẻ. (Những lời chỉ trích nặng nề có thể làm tê liệt ý chí của một nghệ sĩ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Liệt (động từ/tính từ): Trạng thái cứng, mất khả năng vận động. "Bại liệt" thường mang tính chất nặng toàn diện hơn "liệt".

    • Liệt nửa người. (Bị mất khả năng vận động một nửa cơ thể.)
  • Tê liệt (tính từ): Có nghĩa tương tự "bại liệt", thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

    • Hệ thống giao thông bị tê liệt. (Hệ thống giao thông bị ngưng trệ hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàn phế (tính từ): Chỉ trạng thái cơ thể bị suy yếu, mất khả năng lao động, có thể do nhiều nguyên nhân (không chỉ thần kinh).
  • Bất toại (tính từ): , ít dùng, chỉ trạng thái không cử động được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "bại liệt" do đây chủ yếu tính từ/danh từ. Các cụm từ thường kết hợp với động từ như "bị bại liệt", "mắc bệnh bại liệt").

Thành ngữ liên quan
  • Chân tay bại liệt: Thành ngữ mô tả trạng thái liệt cả tay chân.
    • Cụ già ấy đã phải sống những năm tháng cuối đời với chân tay bại liệt. (Cụ già ấy đã phải sống những năm tháng cuối đời trong tình trạng không cử động được tay chân.)